Phiên âm: /ʌmˈbɪlɪkl/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
(thuộc) rốn, gần rốn
Nghĩa tiếng Anh:
Relating to or affecting the navel or umbilical cord.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: