Truy cập: 161821
Phiên âm: /dɪˈskrit/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt: Rời rạc
Nghĩa tiếng Anh: Apart or detached from others; separate; distinct.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: