Responsive image

Pesticide residues

Phát âm

Phiên âm: /ˈpestɪsaɪd 'rezidju:/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Sự lưu tồn thuốc bảo vệ thực vật

Nghĩa tiếng Anh:

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: