Phiên âm: /ˈtjuːbjələ(r)/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt:
Có ống, chứa ống, có hình ống
Nghĩa tiếng Anh:
Of or involving tubules or other tube-shaped structures.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: