Phiên âm: /ˈnɜːsəri pɪɡ/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Heo cai sữa
Nghĩa tiếng Anh:
(Synonym) Weaner (n). Pigs from weaning to 25 kg.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: