Responsive image

Best-before date

Phát âm

Phiên âm: /ˌbest bɪˈfɔː deɪt/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Ngày sử dụng tốt nhất

Nghĩa tiếng Anh:
A date on packaged food indicating how long it is safe to keep it.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: