Responsive image

Bristle

Phát âm

Phiên âm: /ˈbrɪsl/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Lông cứng

Nghĩa tiếng Anh:
Any short stiff hair of an animal or plant.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: