Responsive image

Pinnal

Phát âm

Phiên âm: /ˈpɪnl/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
(thuộc) loa tai

Nghĩa tiếng Anh:
Of or relating to the pinna of the ear.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: