Responsive image

Hyperchloremia

Phát âm

Phiên âm: /ˌhaɪpərˌklɔrˈiːmiə/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Chứng tăng clorua huyết

Nghĩa tiếng Anh:
The presence of excess chloride ions in the blood.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: