Responsive image

Projecting

Phát âm

Phiên âm: /prəˈdʒɛktɪŋ/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Nhô ra, lồi ra

Nghĩa tiếng Anh:
Jutting or sticking out.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: