Truy cập: 161755
Phiên âm: /prəˈdʒɛktɪŋ/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt: Nhô ra, lồi ra
Nghĩa tiếng Anh: Jutting or sticking out.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: