Truy cập: 161616
Phiên âm: /mɪlk kaʊ/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Bò sữa
Nghĩa tiếng Anh: A cow bred or kept for milk; a cow yielding milk.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: