Responsive image

Aspect

Phát âm

Phiên âm: /ˈæspekt/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Diện mạo, khía cạnh

Nghĩa tiếng Anh:
A particular part or feature of something.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: