Truy cập: 161649
Phiên âm: /ˈæspekt/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Diện mạo, khía cạnh
Nghĩa tiếng Anh: A particular part or feature of something.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: