Responsive image

Nulliparous

Phát âm

Phiên âm: /nəˈlɪpərəs/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Chưa sinh đẻ

Nghĩa tiếng Anh:
Never having given birth before.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: