Truy cập: 161656
Phiên âm: /dʒaʊl/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Xương hàm; má
Nghĩa tiếng Anh: A jaw, especially the lower jaw; The cheek.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: