Responsive image

Encode

Phát âm

Phiên âm: /ɛnˈkoʊd/

Từ loại: Verb

Nghĩa tiếng Việt:
Ghi thành mật mã, mã hoá

Nghĩa tiếng Anh:
To convert (a message, information, etc.) into code.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: