Responsive image

Hatchling

Phát âm

Phiên âm: /ˈhætʃlɪŋ/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Con non mới nở

Nghĩa tiếng Anh:
A young bird, reptile, or fish recently emerged from an egg.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: