Truy cập: 161777
Phiên âm: /ˈtɪbɪəl/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: (thuộc) xương chày
Nghĩa tiếng Anh: Relating to the tibia (the large bone at the front of the lower leg).
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: