Phiên âm: /ˌɪɡsɑːˌtɪkjʊˈleɪʃən/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
(thủ thuật) tháo khớp
Nghĩa tiếng Anh:
Disarticulation.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: