Responsive image

Ciliate

Phát âm

Phiên âm: /ˈsɪlɪeɪt/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Có lông rung, có lông mịn; có lông mi

Nghĩa tiếng Anh:
(Of an organism, cell, or surface) bearing cilia.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: