Responsive image

Expel

Phát âm

Phiên âm: /ɪkˈspɛl/

Từ loại: Verb

Nghĩa tiếng Việt:
Phóng ra, phun ra, thải ra

Nghĩa tiếng Anh:
To drive or force out or away; discharge or eject.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: