Responsive image

Adaptive

Phát âm

Phiên âm: /əˈdæptɪv/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Có khả năng thích nghi, thích ứng

Nghĩa tiếng Anh:
Serving or able to adapt; showing or contributing to adaptation.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: