Phiên âm: /ˈsɜːveɪ/
Từ loại: Noun & Verb
Nghĩa tiếng Việt:
Cuộc nghiên cứu, thăm dò, điều tra, khảo sát; nghiên cứu, xem xét
Nghĩa tiếng Anh:
A general view, examination, or description of someone or something; Look closely at or examine (someone or something).
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: