Responsive image

Commensal

Phát âm

Phiên âm: /kəˈmensl/

Từ loại: Noun & Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Vật hội sinh; hội sinh

Nghĩa tiếng Anh:
A commensal organism, such as many bacteria; Relating to or exhibiting commensalism.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: