Phiên âm: /pɪˈrɪmɪdiːn/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Hợp chất có nitơ có cấu trúc phân tử vòng
Nghĩa tiếng Anh:
A colourless crystalline compound with basic properties. A heteroaromatic compound; chemical formula: C₄H₄N₂.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: