Phiên âm: /ˈmændəˌtɔr i/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt:
Bắt buộc
Nghĩa tiếng Anh:
Authoritatively ordered; obligatory; compulsory.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: