Truy cập: 161796
Phiên âm: /ˌfaɪtəʊˈtɒksɪn/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Độc tố thực vật
Nghĩa tiếng Anh: A toxin, such as strychnine, ricin or crotin, that is produced by a plant.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: