Responsive image

Cadaver

Phát âm

Phiên âm: /kəˈdævər/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Xác chết, tử thi

Nghĩa tiếng Anh:
A dead body.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: