Phiên âm: /ˈsuːdəʊ/
Từ loại: Prefix
Nghĩa tiếng Việt:
Giả, giống như
Nghĩa tiếng Anh:
Supposed or purporting to be but not really so; false; not genuine; Resembling or imitating.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: