Responsive image

Synthesise

Phát âm

Phiên âm: /ˈsɪnθəsaɪz/

Từ loại: Verb

Nghĩa tiếng Việt:
Tổng hợp, tạo ra (cái gì) bằng phương pháp tổng hợp

Nghĩa tiếng Anh:
Make (something) by synthesis, especially chemically.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: