Responsive image

Endotherm

Phát âm

Phiên âm: /ˈɛndəˌθɜrm/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Động vật máu nóng

Nghĩa tiếng Anh:
A warm-blooded animal.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: