Responsive image

Microfibril

Phát âm

Phiên âm: /ˌmaɪkroʊˈfaɪbrəl/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Vi sợi (cấu trúc siêu hiển vi của thành tế bào), sợi tế vi

Nghĩa tiếng Anh:
A microtubule, microfilament, or other fine threadlike structure of a cell.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: