Responsive image

Panmictic

Phát âm

Phiên âm: /pænˈmɪktɪk/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Ngẫu giao, hỗn giao

Nghĩa tiếng Anh:
Of, or pertaining to panmixia.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: