Truy cập: 161662
Phiên âm: /ˈkɔːnɪʃ hen/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Gà Cornish chuyên thịt
Nghĩa tiếng Anh: A stocky chicken of a breed which is kept for its meat.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: