Responsive image

Judging

Phát âm

Phiên âm: /ˈdʒʌdʒɪŋ/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Bình tuyển, đánh giá

Nghĩa tiếng Anh:
The cognitive process of reaching a decision or drawing conclusions.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: