Phiên âm: /lækˈteɪt/
Từ loại: Noun & Verb
Nghĩa tiếng Việt:
Lactat; tiết ra sữa, chảy sữa, sinh sữa
Nghĩa tiếng Anh:
A salt or ester of lactic acid; To produce milk to feed a baby or young animal.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: