Truy cập: 161761
Phiên âm: /ˌeɪɡəˈlaktɪə/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Chứng mất sữa, cạn sữa
Nghĩa tiếng Anh: Failure to produce milk after giving birth.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: