Truy cập: 161796
Phiên âm: /ˈstɒkbriːdɪŋ/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Giống gia súc
Nghĩa tiếng Anh: The breeding and raising of livestock for marketing or exhibition.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: