Responsive image

Stockbreeding

Phát âm

Phiên âm: /ˈstɒkbriːdɪŋ/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Giống gia súc

Nghĩa tiếng Anh:
The breeding and raising of livestock for marketing or exhibition.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: