Responsive image

Refractory

Phát âm

Phiên âm: /rɪˈfræktəri/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Chống lại, kháng

Nghĩa tiếng Anh:
Resistant to treatment or cure.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: