Responsive image

Antigenic

Phát âm

Phiên âm: /ˌæntɪˈdʒenɪk/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
(thuộc) kháng nguyên

Nghĩa tiếng Anh:
Of or relating to antigens.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: