Responsive image

Handle

Phát âm

Phiên âm: /ˈhændl/

Từ loại: Verb

Nghĩa tiếng Việt:
Quản lý, xử lý, chỉ huy, điều khiển

Nghĩa tiếng Anh:
Manage (a situation or problem).

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: