Responsive image

Buccal

Phát âm

Phiên âm: /ˈbʌk(ə)l/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Thuộc miệng, thuộc má

Nghĩa tiếng Anh:
Relating to the mouth.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: