Phiên âm: /ˈkrʌɪəʊ/
Từ loại: Prefix
Nghĩa tiếng Việt:
Có lạnh, sinh ra lạnh
Nghĩa tiếng Anh:
Involving or producing cold, especially extreme cold.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: