Responsive image

Squeaker

Phát âm

Phiên âm: /ˈskwiːkə(r)/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Bồ câu non

Nghĩa tiếng Anh:
A young pigeon.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: