Responsive image

Parietal pleura

Phát âm

Phiên âm: /pəˈrʌɪɪt(ə)l ˈplʊərə/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Màng phổi thành

Nghĩa tiếng Anh:
The pleura lining the wall of the chest.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: