Truy cập: 161748
Phiên âm: /priˈɒpərətɪv/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt: Tiền phẫu thuật
Nghĩa tiếng Anh: Occurring before a surgical operation.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: