Truy cập: 161755
Phiên âm: /ˈsprɪŋə/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Bò sắp đẻ, bò sắp sinh
Nghĩa tiếng Anh: A cow or heifer near to calving.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: