Responsive image

Springer

Phát âm

Phiên âm: /ˈsprɪŋə/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Bò sắp đẻ, bò sắp sinh

Nghĩa tiếng Anh:
A cow or heifer near to calving.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: