Truy cập: 161814
Phiên âm: /kɜrb/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Sự kiềm chế, sự hạn chế; kiềm chế, hạn chế
Nghĩa tiếng Anh: Anything that restrains or controls; restraint; check; To control as with a curb; restrain; check.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: