Phiên âm: /ˌjʊərəˈθiːlɪəl
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt:
Niệu biểu mô
Nghĩa tiếng Anh:
Relating to the urothelium.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: