Responsive image

Milky

Phát âm

Phiên âm: /ˈmɪlki/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
(thuộc) sữa, như sữa, có sữa, nhiều sữa, trắng đục (như) sữa

Nghĩa tiếng Anh:
Of or like milk, especially in appearance or consistency; white or whitish in color.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: