Truy cập: 161722
Phiên âm: /sɪˈtɛəriə sfæˈsɛlətə/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Cỏ Setaria
Nghĩa tiếng Anh: Any grass of the genus Setaria, having a dense panicle, grown for forage.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: